Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơn ác mộng" (1)

cơn ác mộng
phát
Tiếng Anh Danh từnightmare
Từ vựng của tôi
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
I had a nightmare yesterday.

swap_horiz Từ liên quan "cơn ác mộng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơn ác mộng" (1)

Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
I had a nightmare yesterday.